lao xao

  1. tumultueux
    • đám đông lao xao
      la foule tumultueuse
    • tiếng lao xao
      tumulte ; vacarme ; brouhaha ; tohu-bohu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lao xao"

lao xao
Tiếng chim hót lao xao trong khu vườn.